Kết quả tra từ “罢工”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罢工bà gōng
罢工: cuộc đình công; đình công
静坐罢工jìng zuò bà gōng
静坐罢工: cuộc đình công ngồi