Kết quả tra từ “罚单”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罚单fá dān
罚单: vé phạt; thông báo vi phạm
开罚单kāi fá dān
开罚单: phát hành biên bản vi phạm