Kết quả tra từ “罗山”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罗山Luó shān
罗山: huyện La Sơn ở Tín Dương 信陽|信阳, Hà Nam
罗山县Luó shān xiàn
罗山县: huyện La Sơn ở Tín Dương 信陽|信阳, Hà Nam
乞力马扎罗山Qǐ lì mǎ zhā luó shān
乞力马扎罗山: Núi Kilimanjaro ở Tanzania