Kết quả tra từ “罗列”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罗列luó liè
罗列: liệt kê; liệt ra; (về toà nhà, đồ vật, v.v.) bày ra; rải rác
普罗列塔利亚pǔ luó liè tǎ lì yà
普罗列塔利亚: giai cấp vô sản (từ mượn)