Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “罐车”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
罐车
guàn chē

xe bồn (đường bộ); toa chở bồn (đường sắt); toa bồn

Cụm từ
油罐车
yóu guàn chē

xe bồn chở dầu; xe bồn chở nhiên liệu

Cụm từ