Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “罐车”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
罐车guàn chē

罐车: xe bồn (đường bộ); toa chở bồn (đường sắt); toa bồn

Cụm từ
油罐车yóu guàn chē

油罐车: xe bồn chở dầu; xe bồn chở nhiên liệu

Cụm từ