Kết quả tra từ “罐头”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
罐头guàn tou
罐头: hộp thiếc; hộp; LT:個|个[ge4]
罐头起子guàn tou qǐ zi
罐头起子: dụng cụ mở hộp
罐头笑声guàn tóu xiào shēng
罐头笑声: tiếng cười thu sẵn; âm thanh cười