Kết quả tra từ “缺点”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缺点quē diǎn
缺点: điểm yếu; lỗi; khuyết điểm; bất lợi; LT:個|个[ge4]
零缺点líng quē diǎn
零缺点: không có khuyết điểm; không lỗi; hoàn hảo