Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “缺点”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
缺点quē diǎn

缺点: điểm yếu; lỗi; khuyết điểm; bất lợi; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
零缺点líng quē diǎn

零缺点: không có khuyết điểm; không lỗi; hoàn hảo

Cụm từ