缺点
điểm yếu; lỗi; khuyết điểm; bất lợi; LT:個|个[ge4]
điểm yếu; lỗi; khuyết điểm; bất lợi; LT:個|个[ge4]
缺点 thường mang nghĩa “điểm yếu”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 缺点, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
khuyết điểm; thiếu sót
›缺额quē évị trí trống
›缺电quē diànthiếu điện
›缺钱quē qiánthiếu tiền
›缺货quē huòthiếu hàng; hàng không có sẵn
›缺角quē jiǎo(hình vuông, như sơ đồ nhà) bị thiếu một góc; (bóng) thiếu cái gì đó; mảnh bị thiếu
›缺衣少食quē yī shǎo shíthiếu ăn thiếu mặc; túng thiếu
›罄匮qìng kuìđã dùng hết; kiệt quệ
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.