Kết quả tra từ “缺失”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缺失quē shī
缺失: thiếu; sự thiếu hụt; khuyết điểm; lỗi; khiếm khuyết; bị thiếu; thiếu
注意力缺失症zhù yì lì quē shī zhèng
注意力缺失症: rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)