Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
注意力缺失症

zhù yì lì quē shī zhèng

注意力缺失症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 注意力缺失症 trong tiếng Việt

rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)

Tra từ liên quan