Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缺失

quē shī

缺失 là gì?

缺失 [quē shī] có nghĩa là thiếu; sự thiếu hụt; khuyết điểm; lỗi; khiếm khuyết; bị thiếu; thiếu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缺失 trong tiếng Việt

  1. thiếu
  2. sự thiếu hụt
  3. khuyết điểm
  4. lỗi
  5. khiếm khuyết
  6. bị thiếu
  7. thiếu

Cách đọc và ghi nhớ 缺失

缺失 được đọc là quē shī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thiếu; sự thiếu hụt; khuyết điểm; lỗi; khiếm khuyết; bị thiếu; thiếu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan