Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “缨”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yīng

缨: tua đồ trang trí; vật gì có hình dạng như tua (ví dụ: lá cây, v.v.); ruy băng

Từ vựng
缨翅目yīng chì mù

缨翅目: xem 薊馬|蓟马[ji4 ma3]

Cụm từ
马缨花mǎ yīng huā

马缨花: cây hoa lụa Persi (Albizia julibrissin); đỗ quyên thân gỗ (Rhododendron delavayi)

Cụm từ
马缨丹mǎ yīng dān

马缨丹: cây ngũ sắc (thực vật)

Cụm từ
请缨qǐng yīng

请缨: tình nguyện nhập ngũ; tự đề cử cho nhiệm vụ

Cụm từ
结缨jié yīng

结缨: chết như anh hùng; tử vì đạo

Cụm từ
李缨Lǐ Yīng

李缨: Li Ying (1963-), đạo diễn phim tài liệu người Trung Quốc học tại Nhật Bản

Cụm từ