Kết quả tra từ “缠绕”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缠绕chán rào
缠绕: xoắn; quấn; quấn quanh; quấy rầy; làm phiền
缠绕茎chán rào jīng
缠绕茎: dây leo; thân quấn