Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “缠绕”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
缠绕chán rào

缠绕: xoắn; quấn; quấn quanh; quấy rầy; làm phiền

Cụm từ
缠绕茎chán rào jīng

缠绕茎: dây leo; thân quấn

Cụm từ