Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
缠绕纏繞

chán rào

缠绕 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 缠绕 trong tiếng Việt

xoắn; quấn; quấn quanh; quấy rầy; làm phiền

Tra từ liên quan