Kết quả tra từ “编译”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
编译biān yì
编译: dịch và biên tập; biên dịch viên-biên tập viên; (tin học) biên dịch (mã nguồn)
编译家biān yì jiā
编译家: người dịch và biên tập
编译器biān yì qì
编译器: trình biên dịch