Kết quả tra từ “缓降”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
缓降huǎn jiàng
缓降: giảm dần; dần dần hạ xuống
缓降器huǎn jiàng qì
缓降器: tời cáp và dây đai dùng để thoát hiểm an toàn (ví dụ: từ tòa nhà đang cháy)