Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “缓降”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
缓降huǎn jiàng

缓降: giảm dần; dần dần hạ xuống

Cụm từ
缓降器huǎn jiàng qì

缓降器: tời cáp và dây đai dùng để thoát hiểm an toàn (ví dụ: từ tòa nhà đang cháy)

Cụm từ