Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “维持”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
维持wéi chí

维持: giữ; duy trì; bảo tồn

Cụm từ
维持费wéi chí fèi

维持费: chi phí duy trì

Cụm từ
维持生活wéi chí shēng huó

维持生活: tồn tại; kiếm sống; chật vật duy trì cuộc sống

Cụm từ
维持原判wéi chí yuán pàn

维持原判: xác nhận bản án gốc (pháp luật)

Cụm từ