Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
维持維持

wéi chí

维持 là gì?

维持 [wéi chí] có nghĩa là giữ; duy trì; bảo tồn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 维持 trong tiếng Việt

  1. giữ
  2. duy trì
  3. bảo tồn

Cách đọc và ghi nhớ 维持

维持 được đọc là wéi chí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giữ; duy trì; bảo tồn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan