维持 là gì?
维持 [wéi chí] có nghĩa là giữ; duy trì; bảo tồn.
Nghĩa của từ 维持 trong tiếng Việt
- giữ
- duy trì
- bảo tồn
Cách đọc và ghi nhớ 维持
维持 được đọc là wéi chí, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “giữ; duy trì; bảo tồn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .