Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “维护”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
维护wéi hù

维护: bảo vệ; duy trì; gìn giữ; bảo hộ; bảo trì

Cụm từ
维护和平wéi hù hé píng

维护和平: duy trì hòa bình

Cụm từ
经营管理和维护jīng yíng guǎn lǐ hé wéi hù

经营管理和维护: Quản trị kinh doanh và Bảo trì Hoạt động; OAM

Cụm từ