Kết quả tra từ “维奇”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
维奇: Giáo hoàng Vigilius (tại vị 537-555); phiên âm -vich hoặc -wich trong tên tiếng Nga
莫霍洛维奇不连续面: Moho (còn gọi là sự gián đoạn Mohorovičić, ranh giới dưới của thạch quyển trái đất); viết tắt thành 莫霍面[Mo4 huo4 mian4]
莫霍洛维奇: Andrija Mohorovichich hay Mohorovičić (1857-1936), nhà địa chất và địa chấn học người Croatia, người phát hiện ra ranh giới gián đoạn…
耶莱娜·扬科维奇: Jelena Jankovic (1985-), vận động viên quần vợt người Serbia
瓦西里耶维奇: Vasilievich (tên)
扬科维奇: Jankovic; Yankovic; Yankovich; Jelena Jankovic (1985-), vận động viên quần vợt người Serbia
怪人奥尔·扬科维奇: "Weird Al" Yankovic (1959-), ca sĩ và nhà viết bài hát nhại của Mỹ
彼得罗维奇: Petrovich (tên)
亚努科维奇: Viktor Feyedovych Yanukovych (1950-) chính trị gia Ukraina