Kết quả tra từ “绩效”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绩效jì xiào
绩效: hiệu suất; kết quả; thành tích
关键绩效指标guān jiàn jì xiào zhǐ biāo
关键绩效指标: chỉ số đánh giá hiệu suất chính (KPI)