Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “绩效”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
绩效jì xiào

绩效: hiệu suất; kết quả; thành tích

Cụm từ
关键绩效指标guān jiàn jì xiào zhǐ biāo

关键绩效指标: chỉ số đánh giá hiệu suất chính (KPI)

Cụm từ