Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “绩效”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
绩效
jì xiào

hiệu suất; kết quả; thành tích

Cụm từ
关键绩效指标
guān jiàn jì xiào zhǐ biāo

chỉ số đánh giá hiệu suất chính (KPI)

Cụm từ