Kết quả tra từ “绦”
Tìm thấy 12 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绦tāo
绦: biến thể của 絛|绦[tao1]
绦tāo
绦: dây tết; dây; thắt lưng
绦dí
绦: xem 絛綸|绦纶[di2 lun2]
绦虫纲tāo chóng gāng
绦虫纲: Lớp Sán dây (Cestoda)
绦虫tāo chóng
绦虫: sán dây
绦纶dí lún
绦纶: biến thể của 滌綸|涤纶[di2 lun2]
绦带tāo dài
绦带: ruy băng lụa; dây tết lụa
绦子tāo zi
绦子: dây lụa hoặc dây tết; ren hoặc thêu dùng để viền
褟绦子tā tāo zi
褟绦子: viền ren
丝绦sī tāo
丝绦: dây lưng lụa
无钩绦虫wú gōu tāo chóng
无钩绦虫: sán dây bò
有钩绦虫yǒu gōu tāo chóng
有钩绦虫: sán dây (Taenia solium)