Kết quả tra từ “统销”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
统销tǒng xiāo
统销: độc quyền kinh doanh của nhà nước
统购统销tǒng gòu tǒng xiāo
统购统销: nhà nước độc quyền thu mua và bán