Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “统销”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
统销
tǒng xiāo

độc quyền kinh doanh của nhà nước

Cụm từ
统购统销
tǒng gòu tǒng xiāo

nhà nước độc quyền thu mua và bán

Cụm từ