Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “统购”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
统购tǒng gòu

统购: độc quyền thu mua của nhà nước; chính phủ mua sắm thống nhất

Cụm từ
统购统销tǒng gòu tǒng xiāo

统购统销: nhà nước độc quyền thu mua và bán

Cụm từ
统购派购tǒng gòu pài gòu

统购派购: nhà nước thu mua và phân phối thống nhất theo giá cố định (đặc biệt là nông sản)

Cụm từ