Kết quả tra từ “统筹”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
统筹tǒng chóu
统筹: kế hoạch tổng thể; lên kế hoạch toàn bộ dự án một cách tổng quát
统筹兼顾tǒng chóu jiān gù
统筹兼顾: kế hoạch tổng thể, tính đến tất cả các yếu tố