Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “统筹”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
统筹tǒng chóu

统筹: kế hoạch tổng thể; lên kế hoạch toàn bộ dự án một cách tổng quát

Cụm từ
统筹兼顾tǒng chóu jiān gù

统筹兼顾: kế hoạch tổng thể, tính đến tất cả các yếu tố

Cụm từ