Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
统筹兼顾統籌兼顧

tǒng chóu jiān gù

统筹兼顾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 统筹兼顾 trong tiếng Việt

kế hoạch tổng thể, tính đến tất cả các yếu tố

Tra từ liên quan