统筹兼顾統籌兼顧 tǒng chóu jiān gù 统筹兼顾 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 统筹兼顾 trong tiếng Việt kế hoạch tổng thể, tính đến tất cả các yếu tố 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan