Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “统御”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
统御
tǒng yù

(văn học) kiểm soát; cai trị

Cụm từ
领导统御
lǐng dǎo tǒng yù

(Đài Loan) khả năng lãnh đạo

Cụm từ