Kết quả tra từ “统御”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
统御tǒng yù
统御: (văn học) kiểm soát; cai trị
领导统御lǐng dǎo tǒng yù
领导统御: (Đài Loan) khả năng lãnh đạo