Kết quả tra từ “统假设”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
统假设tǒng jiǎ shè
统假设: giả thuyết; phỏng đoán
连续统假设lián xù tǒng jiǎ shè
连续统假设: (toán học) giả thuyết liên tục