Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “统假设”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
统假设tǒng jiǎ shè

统假设: giả thuyết; phỏng đoán

Cụm từ
连续统假设lián xù tǒng jiǎ shè

连续统假设: (toán học) giả thuyết liên tục

Cụm từ