Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “绞痛”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
绞痛jiǎo tòng

绞痛: đau nhói; chuột rút; đau quặn; đau bụng; đau thắt ngực, xem 心絞痛|心绞痛

Cụm từ
胆石绞痛dǎn shí jiǎo tòng

胆石绞痛: cơn đau quặn sỏi mật

Cụm từ
腹部绞痛fù bù jiǎo tòng

腹部绞痛: đau quặn bụng

Cụm từ
心绞痛xīn jiǎo tòng

心绞痛: đau thắt ngực

Cụm từ