Kết quả tra từ “绝密”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绝密jué mì
绝密: tuyệt mật
绝密文件jué mì wén jiàn
绝密文件: tài liệu tuyệt mật; văn kiện mật