Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绝密文件絕密文件

jué mì wén jiàn

绝密文件 là gì?

绝密文件 [jué mì wén jiàn] có nghĩa là tài liệu tuyệt mật; văn kiện mật.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绝密文件 trong tiếng Việt

  1. tài liệu tuyệt mật
  2. văn kiện mật

Cách đọc và ghi nhớ 绝密文件

绝密文件 được đọc là jué mì wén jiàn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tài liệu tuyệt mật; văn kiện mật”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan