Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绝密絕密

jué mì

绝密 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绝密 trong tiếng Việt

tuyệt mật

Tra từ liên quan