Kết quả tra từ “绝后”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绝后jué hòu
绝后: không có con cháu; không bao giờ thấy lại; duy nhất
空前绝后kōng qián jué hòu
空前绝后: chưa từng có và không thể lặp lại; đầu tiên và cuối cùng; vô song; độc nhất