Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “绕道”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
绕道rào dào

绕道: đi đường vòng; chọn đường vòng; (y học hoặc kỹ thuật xây dựng) đường bypass

Cụm từ
胃绕道wèi rào dào

胃绕道: phẫu thuật nối tắt dạ dày

Cụm từ