Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绕道繞道

rào dào

绕道 là gì?

绕道 [rào dào] có nghĩa là đi đường vòng; chọn đường vòng; (y học hoặc kỹ thuật xây dựng) đường bypass.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绕道 trong tiếng Việt

  1. đi đường vòng
  2. chọn đường vòng
  3. (y học hoặc kỹ thuật xây dựng) đường bypass

Cách đọc và ghi nhớ 绕道

绕道 được đọc là rào dào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đi đường vòng; chọn đường vòng; (y học hoặc kỹ thuật xây dựng) đường bypass”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan