Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胃绕道胃繞道

wèi rào dào

胃绕道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胃绕道 trong tiếng Việt

phẫu thuật nối tắt dạ dày

Tra từ liên quan