Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “结舌”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
结舌jié shé

结舌: líu lưỡi; không thể nói (vì ngạc nhiên, xấu hổ, v.v.)

Cụm từ
瞠目结舌chēng mù jié shé

瞠目结舌: sững sờ; kinh ngạc

Cụm từ
张口结舌zhāng kǒu jié shé

张口结舌: há hốc mồm và lắp bắp (thành ngữ); không thốt nên lời; há hốc và câm lặng

Thành ngữ