Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “结肠镜”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
结肠镜jié cháng jìng

结肠镜: ống nội soi đại tràng; nội soi đại tràng (viết tắt của 結腸鏡檢查|结肠镜检查[jie2 chang2 jing4 jian3 cha2])

Viết tắt
结肠镜检查jié cháng jìng jiǎn chá

结肠镜检查: nội soi đại tràng

Cụm từ