Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “经纬”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
经纬jīng wěi

经纬: sợi dọc và sợi ngang; kinh độ và vĩ độ; điểm chính yếu

Cụm từ
经纬线jīng wěi xiàn

经纬线: đường vĩ độ và kinh độ; sợi dọc và sợi ngang

Cụm từ
经纬密度jīng wěi mì dù

经纬密度: (textiles) mật độ sợi vải

Cụm từ
经纬仪jīng wěi yí

经纬仪: máy kinh vĩ

Cụm từ