经纬密度經緯密度 jīng wěi mì dù 经纬密度 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 经纬密度 trong tiếng Việt (textiles) mật độ sợi vải 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan