Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经纬密度經緯密度

jīng wěi mì dù

经纬密度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经纬密度 trong tiếng Việt

(textiles) mật độ sợi vải

Tra từ liên quan