Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经纬經緯

jīng wěi

经纬 là gì?

经纬 [jīng wěi] có nghĩa là sợi dọc và sợi ngang; kinh độ và vĩ độ; điểm chính yếu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经纬 trong tiếng Việt

  1. sợi dọc và sợi ngang
  2. kinh độ và vĩ độ
  3. điểm chính yếu

Cách đọc và ghi nhớ 经纬

经纬 được đọc là jīng wěi, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sợi dọc và sợi ngang; kinh độ và vĩ độ; điểm chính yếu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan