Kết quả tra từ “经济学”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
经济学jīng jì xué
经济学: kinh tế học (như một lĩnh vực nghiên cứu)
经济学者jīng jì xué zhě
经济学者: nhà kinh tế học
经济学家jīng jì xué jiā
经济学家: nhà kinh tế học
经济学人Jīng jì xué rén
经济学人: The Economist (tạp chí)
总体经济学zǒng tǐ jīng jì xué
总体经济学: kinh tế học vĩ mô (Đài Loan)
政治经济学zhèng zhì jīng jì xué
政治经济学: kinh tế chính trị
个体经济学gè tǐ jīng jì xué
个体经济学: kinh tế học vi mô