Kết quả tra từ “经济体”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
经济体jīng jì tǐ
经济体: một nền kinh tế; một quốc gia (hoặc khu vực, v.v.) được xem như một thực thể kinh tế
经济体系jīng jì tǐ xì
经济体系: hệ thống kinh tế
经济体制jīng jì tǐ zhì
经济体制: hệ thống kinh tế