Kết quả tra từ “经学”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
经学jīng xué
经学: nghiên cứu kinh điển Nho giáo
贵州财经学院Guì zhōu Cái jīng Xué yuàn
贵州财经学院: Đại học Tài chính và Kinh tế Quý Châu
神经学家shén jīng xué jiā
神经学家: nhà thần kinh học
神经学shén jīng xué
神经学: thần kinh học
今文经学jīn wén jīng xué
今文经学: trường phái học giả Nho giáo thời Tây Hán