Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “经合”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
经合Jīng Hé

经合: Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD); viết tắt của 經濟合作與發展組織|经济合作与发展组织

Viết tắt
经合组织Jīng Hé Zǔ zhī

经合组织: Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế, OECD; viết tắt của 經濟合作與發展組織|经济合作与发展组织

Viết tắt
亚太经合组织Yà Tài Jīng Hé Zǔ zhī

亚太经合组织: tổ chức APEC

Cụm từ
亚太经合会Yà Tài jīng hé huì

亚太经合会: APEC (Hợp tác kinh tế châu Á-Thái Bình Dương)

Cụm từ