经合經合 Jīng Hé 经合 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 经合 trong tiếng Việt Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD); viết tắt của 經濟合作與發展組織|经济合作与发展组织 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan