Kết quả tra từ “绊脚”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
绊脚bàn jiǎo
绊脚: vấp phải thứ gì đó
绊脚石bàn jiǎo shí
绊脚石: chướng ngại; vật cản; người cản đường