Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绊脚石絆腳石

bàn jiǎo shí

绊脚石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绊脚石 trong tiếng Việt

chướng ngại; vật cản; người cản đường

Tra từ liên quan