Kết quả tra từ “终点”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
终点zhōng diǎn
终点: kết thúc; điểm kết thúc; vạch đích (trong cuộc đua); điểm đến; ga cuối; LT:個|个[ge4]
终点线zhōng diǎn xiàn
终点线: vạch đích
终点站zhōng diǎn zhàn
终点站: ga cuối; điểm dừng cuối trên tuyến đường sắt hoặc xe buýt
终点地址zhōng diǎn dì zhǐ
终点地址: địa chỉ điểm đến