Kết quả cho “终点”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
kết thúc; điểm kết thúc; vạch đích (trong cuộc đua); điểm đến; ga cuối; LT:個|个[ge4]
ga cuối; điểm dừng cuối trên tuyến đường sắt hoặc xe buýt
vạch đích
địa chỉ điểm đến