Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
终点站終點站

zhōng diǎn zhàn

终点站 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 终点站 trong tiếng Việt

ga cuối; điểm dừng cuối trên tuyến đường sắt hoặc xe buýt

Tra từ liên quan